chằm bặp

chằm bặp

Trời mưa to, nước rơi chằm bặp trên mái tôn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói năng, hành động một cách cộc cằn, thô lỗ, không nhã nhặn: "chằm bặp" mô tả cách nói hoặc hành xử thiếu tế nhị, thường gây khó chịu cho người khác.
    • Đối xử một cách hời hợt, qua loa: "chằm bặp" cũng có nghĩalàm việc đó một cách vội vàng, không cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta chằm bặp với khách hàng khiến họ bỏ đi. (Anh ta nói năng thô lỗ với khách hàng khiến họ rời đi.)
    • Đừng chằm bặp công việc như vậy, hãy làm cẩn thận hơn. (Đừng làm việc qua loa như vậy, hãy làm cẩn thận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chằm bặp lời nói": nói năng cộc cằn, thiếu lịch sự.

    • ấy thường chằm bặp lời nói với bạn , làm mất lòng nhiều người. ( ấy thường nói năng cộc cằn với bạn , khiến nhiều người không hài lòng.)
  • "chằm bặp việc làm": hành động thô lỗ hoặc hời hợt.

    • Thay vì chằm bặp việc làm, anh nên dành thời gian suy nghĩ kỹ. (Thay vì hành động hời hợt, anh nên dành thời gian suy nghĩ kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chầm bập (động từ): cùng nghĩa với "chằm bặp", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Đừng chầm bập khi nói chuyện với người lớn. (Đừng nói năng thô lỗ khi nói chuyện với người lớn.)
  • Bập bẹ (động từ): nói lắp bắp, không rõ ràng (thường dùng cho trẻ em), khác nghĩa với "chằm bặp".

Từ đồng nghĩa
  • Cộc cằn: thô lỗ, thiếu nhã nhặn trong lời nói hoặc hành động.
  • Thô lỗ: thiếu tế nhị, không lịch sự.
  • Qua loa: hời hợt, không cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Nói năng chằm bặp: nói năng cộc cằn, không tế nhị.
    • Nói năng chằm bặp sẽ khiến người khác xa lánh. (Nói năng cộc cằn sẽ khiến người khác tránh xa.)

Từ chứa "chằm bặp"